中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙擺 繁體中文 tranditional chinese雙擺
  • 双摆 简体中文 tranditional chinese双摆
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đôi quả lắc (toán học).
雙擺 双摆 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 bai3]

Giải thích tiếng Anh
  • double pendulum (math.)