中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙曲幾何 繁體中文 tranditional chinese雙曲幾何
  • 双曲几何 简体中文 tranditional chinese双曲几何
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hình học hyperbol
雙曲幾何 双曲几何 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 qu1 ji3 he2]

Giải thích tiếng Anh
  • hyperbolic geometry