中文 Chinese Trung Quốc
  • 雋語 繁體中文 tranditional chinese雋語
  • 隽语 简体中文 tranditional chinese隽语
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • epigram
  • bài phát biểu có ý nghĩa hoặc đáng kể
雋語 隽语 phát âm tiếng Việt:
  • [juan4 yu3]

Giải thích tiếng Anh
  • epigram
  • meaningful or significant speech