中文 Chinese Trung Quốc
  • 集郵冊 繁體中文 tranditional chinese集郵冊
  • 集邮册 简体中文 tranditional chinese集邮册
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tem album
  • CL:本 [ben3]
集郵冊 集邮册 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 you2 ce4]

Giải thích tiếng Anh
  • stamp album
  • CL:本[ben3]