中文 Chinese Trung Quốc
  • 集電弓 繁體中文 tranditional chinese集電弓
  • 集电弓 简体中文 tranditional chinese集电弓
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • pantograph (giao thông)
集電弓 集电弓 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 dian4 gong1]

Giải thích tiếng Anh
  • pantograph (transportation)