中文 Chinese Trung Quốc
  • 集電桿 繁體中文 tranditional chinese集電桿
  • 集电杆 简体中文 tranditional chinese集电杆
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • xe đẩy điện cực
集電桿 集电杆 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 dian4 gan3]

Giải thích tiếng Anh
  • electric trolley pole