中文 Chinese Trung Quốc
  • 陪奩 繁體中文 tranditional chinese陪奩
  • 陪奁 简体中文 tranditional chinese陪奁
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hồi môn
陪奩 陪奁 phát âm tiếng Việt:
  • [pei2 lian2]

Giải thích tiếng Anh
  • dowry