中文 Chinese Trung Quốc
  • 陪嫁 繁體中文 tranditional chinese陪嫁
  • 陪嫁 简体中文 tranditional chinese陪嫁
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hồi môn
陪嫁 陪嫁 phát âm tiếng Việt:
  • [pei2 jia4]

Giải thích tiếng Anh
  • dowry