中文 Chinese Trung Quốc
  • 陪唱小姐 繁體中文 tranditional chinese陪唱小姐
  • 陪唱小姐 简体中文 tranditional chinese陪唱小姐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • KTV nư chiêu đai viên
陪唱小姐 陪唱小姐 phát âm tiếng Việt:
  • [pei2 chang4 xiao3 jie5]

Giải thích tiếng Anh
  • KTV hostess