中文 Chinese Trung Quốc
  • 除非 繁體中文 tranditional chinese除非
  • 除非 简体中文 tranditional chinese除非
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chỉ khi (..., hoặc bằng cách khác,...)
  • chỉ khi
  • chỉ trong trường hợp đó
  • trừ khi
除非 除非 phát âm tiếng Việt:
  • [chu2 fei1]

Giải thích tiếng Anh
  • only if (..., or otherwise, ...)
  • only when
  • only in the case that
  • unless