中文 Chinese Trung Quốc
  • 陪伴 繁體中文 tranditional chinese陪伴
  • 陪伴 简体中文 tranditional chinese陪伴
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để đi cùng với
陪伴 陪伴 phát âm tiếng Việt:
  • [pei2 ban4]

Giải thích tiếng Anh
  • to accompany