中文 Chinese Trung Quốc
  • 除此之外 繁體中文 tranditional chinese除此之外
  • 除此之外 简体中文 tranditional chinese除此之外
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ngoài việc này
  • Thêm vào đó
除此之外 除此之外 phát âm tiếng Việt:
  • [chu2 ci3 zhi1 wai4]

Giải thích tiếng Anh
  • apart from this
  • in addition to this