中文 Chinese Trung Quốc
  • 除臭劑 繁體中文 tranditional chinese除臭劑
  • 除臭剂 简体中文 tranditional chinese除臭剂
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chất khử mùi
除臭劑 除臭剂 phát âm tiếng Việt:
  • [chu2 chou4 ji4]

Giải thích tiếng Anh
  • deodorant