中文 Chinese Trung Quốc
  • 降生 繁體中文 tranditional chinese降生
  • 降生 简体中文 tranditional chinese降生
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • được sinh ra
  • xuất hiện của trẻ sơ sinh
  • ra đời (của cứu Chúa hay lãnh đạo tôn giáo)
降生 降生 phát âm tiếng Việt:
  • [jiang4 sheng1]

Giải thích tiếng Anh
  • to be born
  • arrival of newborn
  • birth (of a savior or religious leader)