中文 Chinese Trung Quốc
  • 陋居 繁體中文 tranditional chinese陋居
  • 陋居 简体中文 tranditional chinese陋居
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Burrow (Harry Potter)
陋居 陋居 phát âm tiếng Việt:
  • [Lou4 ju1]

Giải thích tiếng Anh
  • The Burrow (Harry Potter)