中文 Chinese Trung Quốc
  • 陌路 繁體中文 tranditional chinese陌路
  • 陌路 简体中文 tranditional chinese陌路
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • người lạ (văn học)
陌路 陌路 phát âm tiếng Việt:
  • [mo4 lu4]

Giải thích tiếng Anh
  • (literary) stranger