中文 Chinese Trung Quốc
  • 附帶損害 繁體中文 tranditional chinese附帶損害
  • 附带损害 简体中文 tranditional chinese附带损害
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thiệt hại tài sản thế chấp (cả hai như là một thuật ngữ pháp lý, và là một uyển ngữ quân sự)
附帶損害 附带损害 phát âm tiếng Việt:
  • [fu4 dai4 sun3 hai4]

Giải thích tiếng Anh
  • collateral damage (both as a legal term, and as a military euphemism)