中文 Chinese Trung Quốc
  • 開壺 繁體中文 tranditional chinese開壺
  • 开壶 简体中文 tranditional chinese开壶
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nồi nước sôi
開壺 开壶 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 hu2]

Giải thích tiếng Anh
  • pot of boiling water