中文 Chinese Trung Quốc
  • 開外 繁體中文 tranditional chinese開外
  • 开外 简体中文 tranditional chinese开外
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quan (một số lượng)
  • ngoài (ngân sách)
開外 开外 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 wai4]

Giải thích tiếng Anh
  • over and above (some amount)
  • beyond (budget)