中文 Chinese Trung Quốc
  • 開士米 繁體中文 tranditional chinese開士米
  • 开士米 简体中文 tranditional chinese开士米
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đồng bộ (loanword)
開士米 开士米 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 shi4 mi3]

Giải thích tiếng Anh
  • cashmere (loanword)