中文 Chinese Trung Quốc
  • 阹 繁體中文 tranditional chinese
  • 阹 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một cây bút
  • bao vây
阹 阹 phát âm tiếng Việt:
  • [qu1]

Giải thích tiếng Anh
  • a pen
  • to surround