中文 Chinese Trung Quốc
  • 阻尼 繁體中文 tranditional chinese阻尼
  • 阻尼 简体中文 tranditional chinese阻尼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giảm
阻尼 阻尼 phát âm tiếng Việt:
  • [zu3 ni2]

Giải thích tiếng Anh
  • damping