中文 Chinese Trung Quốc
  • 阻差辦公 繁體中文 tranditional chinese阻差辦公
  • 阻差办公 简体中文 tranditional chinese阻差办公
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (luật) cản trở chính quyền (Hong Kong)
阻差辦公 阻差办公 phát âm tiếng Việt:
  • [zu3 chai1 ban4 gong1]

Giải thích tiếng Anh
  • (law) obstructing government administration (Hong Kong)