中文 Chinese Trung Quốc
  • 阻值 繁體中文 tranditional chinese阻值
  • 阻值 简体中文 tranditional chinese阻值
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • số giá trị của điện trở kháng
阻值 阻值 phát âm tiếng Việt:
  • [zu3 zhi2]

Giải thích tiếng Anh
  • numerical value of electrical impedance