中文 Chinese Trung Quốc
  • 防盜門 繁體中文 tranditional chinese防盜門
  • 防盗门 简体中文 tranditional chinese防盗门
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cửa (cho căn hộ)
防盜門 防盗门 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 dao4 men2]

Giải thích tiếng Anh
  • entrance door (for apartment)