中文 Chinese Trung Quốc
  • 防空 繁體中文 tranditional chinese防空
  • 防空 简体中文 tranditional chinese防空
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hỏa lực phòng thủ
防空 防空 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 kong1]

Giải thích tiếng Anh
  • anti-aircraft defense