中文 Chinese Trung Quốc
  • 防狼噴霧 繁體中文 tranditional chinese防狼噴霧
  • 防狼喷雾 简体中文 tranditional chinese防狼喷雾
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Bình xịt hơi cay
防狼噴霧 防狼喷雾 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 lang2 pen1 wu4]

Giải thích tiếng Anh
  • pepper spray