中文 Chinese Trung Quốc
  • 防特 繁體中文 tranditional chinese防特
  • 防特 简体中文 tranditional chinese防特
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để ngăn chặn gián điệp
  • truy cập gián điệp
防特 防特 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 te4]

Giải thích tiếng Anh
  • to thwart espionage
  • counter-espionage