中文 Chinese Trung Quốc
  • 防潮堤 繁體中文 tranditional chinese防潮堤
  • 防潮堤 简体中文 tranditional chinese防潮堤
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thủy triều kè
防潮堤 防潮堤 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 chao2 di1]

Giải thích tiếng Anh
  • tide embankment