中文 Chinese Trung Quốc
  • 長柄大鐮刀 繁體中文 tranditional chinese長柄大鐮刀
  • 长柄大镰刀 简体中文 tranditional chinese长柄大镰刀
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lưỡi hái
長柄大鐮刀 长柄大镰刀 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 bing3 da4 lian2 dao1]

Giải thích tiếng Anh
  • scythe