中文 Chinese Trung Quốc
  • 長椅 繁體中文 tranditional chinese長椅
  • 长椅 简体中文 tranditional chinese长椅
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • băng ghế dự bị
長椅 长椅 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 yi3]

Giải thích tiếng Anh
  • bench