中文 Chinese Trung Quốc
  • 長方體 繁體中文 tranditional chinese長方體
  • 长方体 简体中文 tranditional chinese长方体
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hình lập phương
長方體 长方体 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 fang1 ti3]

Giải thích tiếng Anh
  • cuboid