中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑄幣 繁體中文 tranditional chinese鑄幣
  • 铸币 简体中文 tranditional chinese铸币
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đồng xu
  • để đúc (tiền xu)
鑄幣 铸币 phát âm tiếng Việt:
  • [zhu4 bi4]

Giải thích tiếng Anh
  • coin
  • to mint (coins)