中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵木真 繁體中文 tranditional chinese鐵木真
  • 铁木真 简体中文 tranditional chinese铁木真
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Temujin, tên khai sinh của thành Cát Tư Hãn 成吉思汗 [Cheng2 ji2 si1 han2]
鐵木真 铁木真 phát âm tiếng Việt:
  • [Tie3 mu4 zhen1]

Giải thích tiếng Anh
  • Temujin, birth name of Genghis Khan 成吉思汗[Cheng2 ji2 si1 han2]