中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵杉 繁體中文 tranditional chinese鐵杉
  • 铁杉 简体中文 tranditional chinese铁杉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tsuga chinensis
鐵杉 铁杉 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 shan1]

Giải thích tiếng Anh
  • Tsuga chinensis