中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏡框 繁體中文 tranditional chinese鏡框
  • 镜框 简体中文 tranditional chinese镜框
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Khung ảnh
  • khung cảnh tượng
鏡框 镜框 phát âm tiếng Việt:
  • [jing4 kuang4]

Giải thích tiếng Anh
  • picture frame
  • spectacle frame