中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏡花 繁體中文 tranditional chinese鏡花
  • 镜花 简体中文 tranditional chinese镜花
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gương trang trí
鏡花 镜花 phát âm tiếng Việt:
  • [jing4 hua1]

Giải thích tiếng Anh
  • decorative mirror