中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎖鏈 繁體中文 tranditional chinese鎖鏈
  • 锁链 简体中文 tranditional chinese锁链
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dây chuyền
  • móc nối
鎖鏈 锁链 phát âm tiếng Việt:
  • [suo3 lian4]

Giải thích tiếng Anh
  • chains
  • shackles