中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍘 繁體中文 tranditional chinese
  • 铡 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đòn bẩy-dao
鍘 铡 phát âm tiếng Việt:
  • [zha2]

Giải thích tiếng Anh
  • lever-knife