中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍚 繁體中文 tranditional chinese
  • 钖 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đồ trang sức headstall ngựa
鍚 钖 phát âm tiếng Việt:
  • [yang2]

Giải thích tiếng Anh
  • ornaments on headstall of horse