中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍋貼 繁體中文 tranditional chinese鍋貼
  • 锅贴 简体中文 tranditional chinese锅贴
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bánh bao chiên
  • potsticker
鍋貼 锅贴 phát âm tiếng Việt:
  • [guo1 tie1]

Giải thích tiếng Anh
  • fried dumpling
  • potsticker