中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋱 繁體中文 tranditional chinese
  • 铽 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • terbi (hóa học)
鋱 铽 phát âm tiếng Việt:
  • [te4]

Giải thích tiếng Anh
  • terbium (chemistry)