中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋏子 繁體中文 tranditional chinese鋏子
  • 铗子 简体中文 tranditional chinese铗子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kẹp
鋏子 铗子 phát âm tiếng Việt:
  • [jia2 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • tongs