中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋐 繁體中文 tranditional chinese
  • 鋐 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Máy
  • thực hiện
鋐 鋐 phát âm tiếng Việt:
  • [hong2]

Giải thích tiếng Anh
  • utensil
  • implement