中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋒芒畢露 繁體中文 tranditional chinese鋒芒畢露
  • 锋芒毕露 简体中文 tranditional chinese锋芒毕露
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thể hiện khả năng của một
鋒芒畢露 锋芒毕露 phát âm tiếng Việt:
  • [feng1 mang2 bi4 lu4]

Giải thích tiếng Anh
  • to show off one's ability