中文 Chinese Trung Quốc
  • 銅板 繁體中文 tranditional chinese銅板
  • 铜板 简体中文 tranditional chinese铜板
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đồng xu
銅板 铜板 phát âm tiếng Việt:
  • [tong2 ban3]

Giải thích tiếng Anh
  • copper coin