中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀燕 繁體中文 tranditional chinese銀燕
  • 银燕 简体中文 tranditional chinese银燕
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Nhạn bạc
  • máy bay (trìu mến)
銀燕 银燕 phát âm tiếng Việt:
  • [yin2 yan4]

Giải thích tiếng Anh
  • silver swallow
  • airplane (affectionate)