中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀狐 繁體中文 tranditional chinese銀狐
  • 银狐 简体中文 tranditional chinese银狐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bạc hoặc đen fox (v. alopex argentatus)
  • cũng là tác giả 玄狐
銀狐 银狐 phát âm tiếng Việt:
  • [yin2 hu2]

Giải thích tiếng Anh
  • silver or black fox (Vulpes alopex argentatus)
  • also written 玄狐