中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀白楊 繁體中文 tranditional chinese銀白楊
  • 银白杨 简体中文 tranditional chinese银白杨
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Silver birch
  • trắng poplar
銀白楊 银白杨 phát âm tiếng Việt:
  • [yin2 bai2 yang2]

Giải thích tiếng Anh
  • silver birch
  • white poplar