中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉗 繁體中文 tranditional chinese
  • 钳 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Nhíp
  • kìm
  • kẹp
  • claw (của động vật)
  • để nắm bắt với nhíp
  • để pinch
  • để kẹp
  • để kiềm chế
  • để hạn chế
  • để gag
鉗 钳 phát âm tiếng Việt:
  • [qian2]

Giải thích tiếng Anh
  • pincers
  • pliers
  • tongs
  • claw (of animal)
  • to grasp with pincers
  • to pinch
  • to clamp
  • to restrain
  • to restrict
  • to gag